Hearthly Recipes Sign inJoin

← Back to recipes

top-11-cay-thuoc-boi-bo-phoi-tang-cuong-suc-khoe-he-ho-hap

top-11-cay-thuoc-boi-bo-phoi-tang-cuong-suc-khoe-he-ho-hap

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, các bệnh lý hô hấp đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Việc tìm kiếm các giải pháp an toàn, hiệu quả để bảo vệ và tăng cường sức khỏe lá phổi là điều vô cùng cần thiết. Bên cạnh việc duy trì lối sống lành mạnh, sử dụng thảo dược bổ phổi là phương pháp được nhiều người tin dùng bởi tính an toàn, lành tính và hiệu quả lâu dài. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc những loại thảo dược bổ phổi quý giá, được sử dụng phổ biến trong Đông y. 1. Thiên Môn Đông - Dưỡng m, Nhuận Phế, Giảm Ho Khan Thiên môn đông, hay còn gọi là mạch môn đông, có tên khoa học là Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr., thuộc họ Thiên môn đông (Asparagaceae). Bộ phận dùng làm thuốc là rễ củ đã được chế biến. Theo Đông y, thiên môn đông có vị ngọt, đắng, tính hàn, quy vào kinh phế, thận. Thảo dược này có tác dụng dưỡng âm, nhuận phế, thanh nhiệt, chỉ khát, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho khan, ho do phế âm hư: Thiên môn đông giúp làm mát phổi, giảm ho khan, ho do phế âm hư, thường đi kèm với các triệu chứng như họng khô, miệng khát, ít đờm. + Hỗ trợ điều trị lao phổi: Thiên môn đông kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm sốt, cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể ở người bệnh lao phổi. + Táo bón: Thiên môn đông có tác dụng nhuận tràng, giúp cải thiện tình trạng táo bón. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho khan, họng khô: Thiên môn đông 12g, mạch môn 10g, sa sâm 10g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị táo bón: Thiên môn đông 16g, mạch môn 10g, sinh địa 12g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 2. Tang Bạch Bì - Thanh Phế Nhiệt, Trừ Đờm, Bình Suyễn Tang bạch bì là vỏ rễ phơi khô của cây dâu tằm, có tên khoa học là Morus alba L., thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Theo Đông y, tang bạch bì có vị ngọt, tính hơi hàn, quy vào kinh phế. Thảo dược này có tác dụng thanh phế nhiệt, trừ đờm, bình suyễn, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho khan, ho có đờm: Tang bạch bì giúp tiêu đờm, giảm ho, đặc biệt là ho do phế nhiệt, thường đi kèm với các triệu chứng như sốt, khát nước, đờm vàng đặc. + Hen suyễn: Tang bạch bì giúp giãn phế quản, giảm co thắt, giảm khó thở ở người bệnh hen suyễn. + Viêm phế quản: Tang bạch bì kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm viêm ở người bệnh viêm phế quản. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho, hen suyễn: Tang bạch bì 12g, bách bộ 10g, mạch môn 10g, cam thảo 6g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị viêm phế quản mạn tính: Tang bạch bì 16g, ma hoàng 6g, hạnh nhân 10g, khoản đông hoa 10g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 3. Tỳ Bà Diệp - Thanh Phế, Giáng Khí, Hóa Đờm Tỳ bà diệp là lá phơi khô của cây tỳ bà, có tên khoa học là Eriobotrya japonica (Thunb.) Lindl., thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae). Theo Đông y, tỳ bà diệp có vị đắng, tính hơi hàn, quy vào kinh phế, vị. Thảo dược này có tác dụng thanh phế, giáng khí, hóa đờm, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho khan, ho có đờm: Tỳ bà diệp giúp tiêu đờm, giảm ho, đặc biệt là ho do phế nhiệt, thường đi kèm với các triệu chứng như sốt, khát nước, đờm vàng đặc. + Nôn mửa: Tỳ bà diệp giúp giảm nôn mửa do vị khí nghịch. + Khó thở: Tỳ bà diệp giúp giáng khí, giảm khó thở do phế khí bất thông. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho khan, ho có đờm: Tỳ bà diệp 12g, mạch môn 10g, sa sâm 10g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị nôn mửa: Tỳ bà diệp 16g, trần bì 10g, bán hạ 8g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 4. Bách Bộ - Ôn Phế, Trừ Đờm, Giảm Ho Bách bộ, hay còn gọi là dây ba mươi, có tên khoa học là Stemona tuberosa Lour., thuộc họ Bách bộ (Stemonaceae). Bộ phận dùng làm thuốc là rễ củ đã được chế biến. Theo Đông y, bách bộ có vị ngọt, hơi đắng, tính ấm, quy vào kinh phế. Thảo dược này có tác dụng ôn phế, trừ đờm, sát trùng, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho gió, ho khan, ho có đờm: Bách bộ giúp giảm ho, long đờm, đặc biệt là ho do phong hàn, thường đi kèm với các triệu chứng như sổ mũi, ngạt mũi, đau đầu. + Hen suyễn: Bách bộ kết hợp với các vị thuốc khác giúp giãn phế quản, giảm co thắt, giảm khó thở ở người bệnh hen suyễn. + Viêm phế quản: Bách bộ kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm viêm ở người bệnh viêm phế quản. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho gió: Bách bộ 12g, kinh giới 10g, tía tô 8g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị hen suyễn: Bách bộ 16g, ma hoàng 6g, tang bạch bì 12g, hạnh nhân 10g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 5. Cát Cánh - Tuyên Phế, Trừ Đàm, Giảm Viêm Họng Cát cánh, hay còn gọi là kết cánh, có tên khoa học là Platycodon grandiflorum (Jacq.) A.DC., thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae). Bộ phận dùng làm thuốc là rễ. Theo Đông y, cát cánh có vị ngọt, tính hơi ôn, quy vào kinh phế. Thảo dược này có tác dụng tuyên phế, tán phong hàn, trừ đàm, bài nùng, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho do lạnh: Cát cánh giúp giảm ho, long đờm, đặc biệt là ho do phong hàn, thường đi kèm với các triệu chứng như sổ mũi, ngạt mũi, đau đầu. + Ho có đờm: Cát cánh giúp tiêu đờm, giảm ho, đặc biệt là ho có đờm trắng loãng. + Viêm họng: Cát cánh giúp giảm đau, giảm sưng, giảm viêm ở người bệnh viêm họng. + Viêm phế quản: Cát cánh kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm viêm ở người bệnh viêm phế quản. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho do lạnh: Cát cánh 10g, kinh giới 10g, tía tô 8g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị viêm họng: Cát cánh 12g, kim ngân hoa 10g, liên kiều 10g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 6. Trần Bì - Hóa Đàm, Lý Khí, Giảm Ho Có Đờm Trần bì là vỏ quả chín phơi hay sấy khô của cây quýt, có tên khoa học là Citrus reticulata Blanco, thuộc họ Cam (Rutaceae). Theo Đông y, trần bì có vị cay, đắng, tính ấm, quy vào kinh tỳ, phế. Thảo dược này có tác dụng táo thấp, kiện tỳ, lý khí, hóa đàm, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho có đờm: Trần bì giúp tiêu đờm, giảm ho, đặc biệt là ho có đờm trắng đục, dính. + Đầy bụng, khó tiêu: Trần bì giúp tiêu hóa thức ăn, giảm đầy bụng, khó tiêu. + Buồn nôn: Trần bì giúp giảm buồn nôn, nôn mửa do tỳ vị hư nhược. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho có đờm: Trần bì 10g, bán hạ 12g, phục linh 10g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị khó tiêu: Trần bì 12g, chỉ xác 10g, hậu phác 8g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 7. Cam Thảo - Bổ Tỳ Vị, Nhuận Phế, Chỉ Ho Cam thảo, hay còn gọi là sinh cam thảo, có tên khoa học là Glycyrrhiza uralensis Fisch., thuộc họ Đậu (Fabaceae). Bộ phận dùng làm thuốc là rễ và thân rễ đã phơi hay sấy khô. Theo Đông y, cam thảo có vị ngọt, tính bình, quy vào 12 kinh. Thảo dược này có tác dụng bổ tỳ vị, nhuận phế, chỉ ho, giải độc, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho khan, ho gió, ho có đờm: Cam thảo giúp giảm ho, long đờm, đặc biệt là ho do phế nhiệt, thường đi kèm với các triệu chứng như sốt, khát nước, đờm vàng đặc. + Viêm họng: Cam thảo giúp giảm đau, giảm sưng, giảm viêm ở người bệnh viêm họng. + Viêm phế quản: Cam thảo kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm viêm ở người bệnh viêm phế quản. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho khan: Cam thảo 6g, mạch môn 10g, cát cánh 8g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị viêm họng: Cam thảo 8g, kim ngân hoa 10g, huyền sâm 12g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 8. Bối Mẫu - Thanh Phế Hóa Đàm, Giảm Ho Đờm Đặc Bối mẫu có tên khoa học là Fritillaria cirrhosa D.Don, thuộc họ Loa kèn (Liliaceae). Bộ phận dùng làm thuốc là củ đã được chế biến. Theo Đông y, bối mẫu có vị đắng, tính hàn, quy vào kinh phế. Thảo dược này có tác dụng thanh phế hóa đàm, tán kết tiêu ung, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho có đờm đặc, khó khạc: Bối mẫu giúp tiêu đờm, giảm ho, đặc biệt là ho có đờm đặc, khó khạc, thường đi kèm với các triệu chứng như đau ngực, khó thở. + Viêm phế quản mạn tính: Bối mẫu kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm viêm ở người bệnh viêm phế quản mạn tính. + Lao phổi: Bối mẫu kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm sốt, cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể ở người bệnh lao phổi. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho đờm đặc: Bối mẫu 8g, trần bì 6g, bán hạ 10g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị viêm phế quản mạn tính: Bối mẫu 10g, ma hoàng 6g, tang bạch bì 12g. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 9. Tía Tô - Giảm Ho, Long Đờm, Trị Cảm Cúm Tía tô, hay còn gọi là é tía, có tên khoa học là Perilla frutescens (L.) Britton, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Bộ phận dùng làm thuốc là lá và cành. Theo Đông y, tía tô có vị cay, tính ấm, quy vào kinh phế, tỳ. Thảo dược này có tác dụng phát hãn giải biểu, lý khí, giải độc, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho, cảm cúm, sốt: Tía tô giúp giải cảm, giảm ho, hạ sốt, giảm đau đầu, ngạt mũi. + Đầy bụng, khó tiêu: Tía tô giúp tiêu hóa thức ăn, giảm đầy bụng, khó tiêu. + Ngộ độc thức ăn: Tía tô giúp giải độc, giảm nôn mửa, tiêu chảy do ngộ độc thức ăn. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị cảm cúm: Tía tô 10g, kinh giới 10g, gừng tươi 3 lát. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị ho gió: Tía tô 12g, hành tây 1 củ, gừng tươi 3 lát. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. 10. Lá Húng Chanh - Giảm Ho, Long Đờm, Trị Viêm Họng Lá húng chanh, hay còn gọi là rau tần dày lá, có tên khoa học là Plectranthus amboinicus (Lour.) Spreng., thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Bộ phận dùng làm thuốc là lá. Theo Đông y, lá húng chanh có vị cay, tính ấm, quy vào kinh phế. Thảo dược này có tác dụng phát hãn giải biểu, trừ phong hàn, tiêu đờm, sát trùng, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Ho, cảm cúm, sốt: Lá húng chanh giúp giải cảm, giảm ho, hạ sốt, giảm đau đầu, ngạt mũi. + Viêm họng: Lá húng chanh giúp giảm đau, giảm sưng, giảm viêm ở người bệnh viêm họng. + Viêm phế quản: Lá húng chanh kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm viêm ở người bệnh viêm phế quản. Bài thuốc tham khảo: + Bài thuốc trị ho, cảm cúm: Lá húng chanh 10g, gừng tươi 3 lát, đường phèn vừa đủ. Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần. + Bài thuốc trị viêm họng: Lá húng chanh 12g, mật ong 1 thìa cà phê. Ngậm và nuốt từ từ nhiều lần trong ngày. 11. Diếp Cá - Thanh Nhiệt, Giải Độc, Giảm Viêm, Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Phổi Diếp cá, hay còn gọi là dấp cá, có tên khoa học là Houttuynia cordata Thunb., thuộc họ Lá giấp (Saururaceae). Bộ phận dùng làm thuốc là lá. Theo Đông y, diếp cá có vị tanh, tính mát, quy vào kinh phế, đại tràng. Thảo dược này có tác dụng thanh nhiệt giải độc, tiêu viêm, kháng khuẩn, lợi tiểu, thường được sử dụng trong các trường hợp: + Viêm phổi: Diếp cá kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm viêm ở người bệnh viêm phổi. + Viêm phế quản: Diếp cá kết hợp với các vị thuốc khác giúp giảm ho, long đờm, giảm viêm ở người bệnh. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các cây thuốc bổ phổi và một số lưu ý khi sử dụng. Sử dụng cây thuốc bổ phổi là phương pháp an toàn, lành tính và hiệu quả. Bên cạnh đó, bạn nên xây dựng chế độ sinh hoạt lành mạnh, ăn uống khoa học thường xuyên bổ sung các thực phẩm tốt cho phổi để bảo vệ lá phổi khỏe mạnh.

Ingredients

Members-only.

🔒 The full recipe is members-only

0 more ingredients · 0 steps locked.

Unlock the full recipe — $5.99/mo

Already a member? Sign in